Nếu có một phần kiến thức nào gây “ám ảnh” nhất cho người học tiếng Anh cũng như các sĩ tử IELTS, thì đó chắc chắn là cụm động từ (Phrasal Verbs). Tuy nhiên, thay vì học thuộc lòng hàng ngàn cụm từ một cách máy móc, chiến lược thông minh nhất là tập trung vào 50 phrasal verb thông dụng nhất. Đây là những cụm động từ cốt lõi, xuất hiện với tần suất dày đặc trong các bài thi Reading, Listening và là “vũ khí” ăn điểm tiêu chí Lexical Resource trong Speaking và Writing.
Trong bài viết này, IPAS sẽ cung cấp cho bạn danh sách chi tiết 50 phrasal verb thông dụng nhất được chắt lọc từ các đề thi thử sát sườn nhất. Hãy lưu ngay lại để “càn quét” mọi bài thi sắp tới!
Tại sao bạn buộc phải nắm vững 50 phrasal verb thông dụng nhất?
Nhiều bạn học viên tại IPAS từng chia sẻ với thầy Dũng và cô Nhung rằng Phrasal Verb giống như một “ma trận”. Tuy nhiên, việc nắm trọn 50 phrasal verb thông dụng nhất mang lại 3 lợi ích thực tế:
- Giải quyết nhanh gọn bài tập đọc hiểu (Reading): Người ra đề rất thích dùng phrasal verb để paraphrase (viết lại câu). Nếu không biết nghĩa, bạn sẽ hiểu sai hoàn toàn ngữ cảnh.
- Tăng điểm Speaking tự nhiên: Giám khảo IELTS đánh giá rất cao những thí sinh sử dụng phrasal verb linh hoạt thay vì các từ vựng học thuật cứng nhắc.
- Tiết kiệm 80% thời gian ôn tập: Theo nguyên lý Pareto (80/20), chỉ cần làm chủ 50 phrasal verb thông dụng nhất, bạn đã có thể xử lý 80% các tình huống giao tiếp và câu hỏi trong đề thi.
Danh sách 50 Phrasal Verb Thông Dụng Nhất chia theo chủ đề
Để tối ưu hóa trải nghiệm học tập, chúng tôi đã chia 50 phrasal verb thông dụng nhất thành 5 nhóm chủ đề cụ thể. Đừng quên tra cứu phát âm chuẩn tại Cambridge Dictionary để ứng dụng tốt nhất vào bài thi Speaking nhé.

2.1. Nhóm 1: Công việc và Học tập (Work & Study)
- Carry out: Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, khảo sát). Ex: The team carried out a survey on student behavior.
- Bring up: Nêu ra một vấn đề để thảo luận. Ex: He brought up the issue of tuition fees in the meeting.
- Figure out: Tìm ra giải pháp, hiểu ra vấn đề. Ex: It took me hours to figure out the math problem.
- Find out: Khám phá, tìm ra thông tin. Ex: I need to find out what time the exam starts.
- Point out: Chỉ ra (một lỗi sai, một sự thật). Ex: The teacher pointed out several mistakes in my essay.
- Set up: Thành lập, thiết lập. Ex: They are planning to set up a new English club at IPAS.
- Put off: Trì hoãn (= postpone). Ex: Never put off until tomorrow what you can do today.
- Turn down: Từ chối (một lời đề nghị, công việc). Ex: She turned down the job offer because the salary was low.
- Work out: Tìm ra cách giải quyết/ Tập thể dục. Ex: Don’t worry, we will work out a plan.
- Catch up with: Bắt kịp ai đó, tiến độ nào đó. Ex: I missed three lessons, so I need to catch up with my classmates.
2.2. Nhóm 2: Mối quan hệ và Cảm xúc (Relationships & Emotions)
- Get along with: Hòa thuận với ai đó. Ex: I get along well with my new coworkers.
- Fall apart: Đổ vỡ, tan vỡ (mối quan hệ/đồ vật). Ex: Their marriage started to fall apart after two years.
- Get over: Vượt qua (nỗi buồn, cú sốc, bệnh tật). Ex: It took her a long time to get over the breakup.
- Look after: Chăm sóc. Ex: Could you look after my dog while I’m on holiday?
- Make up: Làm hòa / Bịa chuyện. Ex: They argued yesterday, but they’ve already made up.
- Put up with: Chịu đựng. Ex: I don’t know how she puts up with his bad temper.
- Take after: Giống ai đó (về ngoại hình, tính cách trong gia đình). Ex: He takes after his father a lot.
- Break down: Suy sụp tinh thần / Hỏng hóc (xe cộ). Ex: She broke down in tears when she heard the news.
- Count on: Dựa dẫm, tin tưởng vào ai. Ex: You can always count on me.
- Look up to: Kính trọng ai đó. Ex: I really look up to my English teacher at IPAS.
2.3. Nhóm 3: Đời sống hàng ngày (Daily Life & Routines)
- Come across: Tình cờ gặp, tình cờ thấy. Ex: I came across an old photo while cleaning my room.
- Give up: Từ bỏ. Ex: He finally gave up smoking.
- Go on: Tiếp tục (= continue). Ex: Please go on reading.
- Hold on: Đợi một chút. Ex: Hold on, I will be right back.
- Keep on: Tiếp tục làm gì đó. Ex: Keep on practicing, and your English will improve.
- Pass out: Bất tỉnh, ngất xỉu. Ex: It was so hot that he passed out.
- Put on: Mặc quần áo, đội mũ / Tăng cân. Ex: Put on your coat, it’s freezing outside.
- Run into: Tình cờ gặp ai đó. Ex: I ran into my ex-boss at the supermarket.
- Run out of: Hết sạch (tiền, thời gian, xăng). Ex: We have run out of milk.
- Show up: Xuất hiện, đến (nơi hẹn). Ex: He showed up late for the interview.
2.4. Nhóm 4: Di chuyển và Hành động (Movement & Action)
- Take off: Cất cánh / Cởi bỏ (quần áo) / Thành công nhanh chóng. Ex: The plane will take off in 20 minutes.
- Throw away: Vứt bỏ. Ex: Don’t throw away these plastic bottles.
- Turn into: Biến thành, trở thành. Ex: The caterpillar turned into a beautiful butterfly.
- Turn off: Tắt (thiết bị). Ex: Turn off the lights before you leave.
- Turn on: Bật (thiết bị). Ex: Can you turn on the AC?
- Turn out: Hóa ra là. Ex: It turned out that he was right all along.
- Turn up: Xuất hiện, vặn to (âm lượng). Ex: Turn up the volume, please!
- Break into: Đột nhập. Ex: The thief broke into the house last night.
- Drop by: Ghé qua (trong chốc lát). Ex: I will drop by your house tomorrow.
- Get away: Bỏ trốn, đi nghỉ mát. Ex: We are hoping to get away for a few days this summer.
2.5. Nhóm 5: Giải quyết vấn đề & Các tình huống khác (Problem Solving & Misc)
- Come up with: Nảy ra ý tưởng. Ex: We need to come up with a new marketing strategy.
- Look forward to: Mong đợi điều gì đó. Ex: I am looking forward to hearing from you.
- Look into: Điều tra, xem xét kỹ. Ex: The police are looking into the murder case.
- Pass away: Qua đời (cách nói giảm nói tránh của “die”). Ex: His grandfather passed away last year.
- Take over: Tiếp quản. Ex: She will take over the manager’s role next month.
- Bring about: Mang lại, gây ra (sự thay đổi). Ex: The internet has brought about significant changes in our lives.
- Call off: Hủy bỏ (= cancel). Ex: The match was called off due to heavy rain.
- Drop out: Bỏ học giữa chừng. Ex: He dropped out of college to start his own business.
- End up: Cuối cùng thì (có kết cục). Ex: If you don’t study hard, you will end up failing the exam.
- Fall behind: Tụt lại phía sau. Ex: I was sick for a week and fell behind with my homework.
Cách học 50 phrasal verb thông dụng nhất không bao giờ quên
Việc sở hữu danh sách 50 phrasal verb thông dụng nhất mới chỉ là bước đầu. Để ghim sâu chúng vào bộ não và sẵn sàng bung ra trong phòng thi, bạn không thể học vẹt. Tại IPAS, chúng tôi áp dụng tư duy học từ vựng theo gốc rễ (Etymology) kết hợp với Ngữ pháp Logic (Logical Grammar).
Thay vì học thuộc lòng từng từ, hãy tư duy theo cụm giới từ. Ví dụ: từ “up” thường mang nghĩa đi lên, hoàn thiện, tăng lên (Bring up, Set up, Make up, Come up with). Hiểu được bản chất của giới từ, bạn sẽ dễ dàng suy luận nghĩa của bất kỳ phrasal verb nào dù chưa từng gặp mặt.
💡 Gợi ý mở rộng: Nếu bạn đang chật vật với việc ghi nhớ từ vựng hoặc hổng nền tảng ngữ pháp, hãy tham khảo ngay Phương pháp học Ngữ Pháp Logic độc quyền giúp xây chắc nền tảng tiếng Anh chỉ sau thời gian ngắn.
Tổng Kết
Làm chủ 50 phrasal verb thông dụng nhất không chỉ giúp bạn tự tin “càn quét” mọi đề thi thử, từ TOEIC, THPT Quốc Gia cho đến IELTS, mà còn nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên như người bản xứ. Đừng cố gắng nhồi nhét tất cả trong một ngày. Hãy chia nhỏ danh sách này, mỗi ngày học 5 cụm từ và bắt buộc phải đặt câu với chúng.
Nếu bạn là học sinh lớp 12 chuẩn bị bước vào kỳ thi Đại học 2026 khốc liệt, đừng bỏ lỡ Lộ trình học IELTS & Tiếng Anh Đại học 9 tháng từ IPAS. Lộ trình được thiết kế bài bản từ Giai đoạn Nền tảng (Language Base) đến Giai đoạn Đọc hiểu Tư duy (Critical Reading) và Giai đoạn Tăng tốc (Sprint), cam kết đầu ra bằng văn bản.
Hãy theo dõi website của IPAS Foreign Language Center để liên tục cập nhật những kiến thức tiếng Anh thực chiến nhất!
Tìm hiểu thêm: Bí kíp phá đảo điểm 9+ với bảng tuyển tập 500 từ vựng tiếng Anh 12 theo chủ đề








